menu_book
見出し語検索結果 "gay gắt" (1件)
gay gắt
日本語
形激しい
形厳しい
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
swap_horiz
類語検索結果 "gay gắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gay gắt" (1件)
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)